
test từ vựng minano nihongo bài 1
Authored by N5K05 Team sp Nguyễn Tuyết
Other
KG
Used 33+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
がくせい
Học sinh
Giáo viên
Điện thoại
Trường học
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Tôi
あなた
かいしゃいん
わたしたち
わたし
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhân viên ngân hàng
かいしゃいん
ぎんこういん
だいがく
ともだち
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
---からきました。
Cảm ơn
Tôi đến từ...
Rất mong nhận được sự giúp đỡ
Hân hạnh được làm quen
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ぎんこういん
Giám đốc
Nhân viên công ty
Nhân viên ngân hàng
học sinh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
あなた có nghĩa là ....
Anh/ chị/ ông/ bà/bạn
Người kia
Giáo viên
Tuổi
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
がくせい có nghĩa là ...
nhân viên ngân hàng
nhân viên công ty
học sinh
giáo viên
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?