
Củng cố vốn từ tiếng Anh
Authored by Emily Nguyễn
English
KG

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Underlined part pronounced differently
A. astonished
B. rubbed
C. erased
D. used
Answer explanation
- astonished /əˈstɒn.ɪʃt/
- rubbed /rʌbd/
- erased /ɪˈreɪzd/
- used /juːzd/
- astonished /əˈstɒn.ɪʃt/
- rubbed /rʌbd/
- erased /ɪˈreɪzd/
- used /juːzd/
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Underlined part pronounced differently
A. scholarship
B. chemist
C. cheerful
D. ache
Answer explanation
- scholarship /ˈskɒlə(r)ʃɪp/
- chemist /ˈkemɪst/
- cheerful /ˈtʃɪə(r)f(ə)l/
- ache /eɪk/
- scholarship /ˈskɒlə(r)ʃɪp/
- chemist /ˈkemɪst/
- cheerful /ˈtʃɪə(r)f(ə)l/
- ache /eɪk/
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Dùng từ đúng nhất để điền vào chỗ trống sau đây:
My parents usually sit out on the ______ to contemplate the striking beauty of the landscape in the shade.
veranda
patio
porch
terrace
Answer explanation
- veranda (n): một khu vực ngoài hiên nhà được che chắn bởi mái và được xây trên nền cao để ngồi ngắm cảnh (hình bên)
- patio (n): một khu vực bằng phẳng ngoài sân, không có mái che, dùng để sinh hoạt ngoài trời (ăn uống, ngắm cảnh, vui chơi...)
- porch (n): cũng là một không gian trước hiên nhà có mái che như veranda, nhưng khu vực này CHỈ BAO QUANH PHẦN CỬA NHÀ (cửa trước hoặc sau), và thường không được xây trên nền cao, không có lan can xung quanh, tuy nhiên, ở Mỹ thì từ này được dùng để chỉ cả veranda, và được dùng phổ biến hơn.
- terrace (n): khoảng không gian mở ngoài trời, gần giống patio, nhưng thường được xây trên tầng cao/ở một nấc cao hơn là mặt đất.
* Phân biệt porch vs verada: https://grammarist.com/usage/porch-vs-veranda-or-verandah/
* Phân biệt terrace vs patio vs balcony: https://www.tutorialspoint.com/difference-between-terrace-and-balcony#:~:text=A%20terrace%20and%20a%20patio,on%20the%20flat%2Dlevel%20floor.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào sau đây miêu tả đúng nhất bức ảnh sau?
balcony
patio
terrace
veranda
Answer explanation
- veranda (n): một khu vực ngoài hiên nhà được che chắn bởi mái và được xây trên nền cao để ngồi ngắm cảnh (hình bên)
- patio (n): một khu vực bằng phẳng ngoài sân, không có mái che, dùng để sinh hoạt ngoài trời (ăn uống, ngắm cảnh, vui chơi...)
- balcony (n): phần khoảng trống được xây thêm bên ngoài các tòa nhà, có rào thấp bao quanh, thường chỉ liên kết với phòng bên trong => ban công.
- terrace (n): khoảng không gian mở ngoài trời, gần giống patio, nhưng thường được xây trên tầng cao/ở một nấc cao hơn là mặt đất.
* Phân biệt porch vs verada: https://grammarist.com/usage/porch-vs-veranda-or-verandah/
* Phân biệt terrace vs patio vs balcony: https://www.tutorialspoint.com/difference-between-terrace-and-balcony#:~:text=A%20terrace%20and%20a%20patio,on%20the%20flat%2Dlevel%20floor.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào sau đây miêu tả đúng hình ảnh bên?
patio
veranda
porch
terrace
Answer explanation
- veranda (n): một khu vực ngoài hiên nhà được che chắn bởi mái và được xây trên nền cao để ngồi ngắm cảnh (hình bên)
- patio (n): một khu vực bằng phẳng ngoài sân, không có mái che, dùng để sinh hoạt ngoài trời (ăn uống, ngắm cảnh, vui chơi...)
- porch (n): cũng là một không gian trước hiên nhà có mái che như veranda, nhưng khu vực này CHỈ BAO QUANH PHẦN CỬA NHÀ (cửa trước hoặc sau), và thường không được xây trên nền cao, không có lan can xung quanh, tuy nhiên, ở Mỹ thì từ này được dùng để chỉ cả veranda, và được dùng phổ biến hơn.
- terrace (n): khoảng không gian mở ngoài trời, gần giống patio, nhưng thường được xây trên tầng cao/ở một nấc cao hơn là mặt đất.
* Phân biệt porch vs verada: https://grammarist.com/usage/porch-vs-veranda-or-verandah/
* Phân biệt terrace vs patio vs balcony: https://www.tutorialspoint.com/difference-between-terrace-and-balcony#:~:text=A%20terrace%20and%20a%20patio,on%20the%20flat%2Dlevel%20floor.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Điền từ thích hợp nhất vào chỗ trống sau đây:
She woke up earlier than usual, and stepped outside the small _____ to heave in the morning fresh air.
balcony
terrace
veranda
patio
Answer explanation
- veranda (n): một khu vực ngoài hiên nhà được che chắn bởi mái và được xây trên nền cao để ngồi ngắm cảnh (hình bên)
- patio (n): một khu vực bằng phẳng ngoài sân, không có mái che, dùng để sinh hoạt ngoài trời (ăn uống, ngắm cảnh, vui chơi...)
- balcony (n): phần khoảng trống được xây thêm bên ngoài các tòa nhà, có rào thấp bao quanh, thường chỉ liên kết với phòng bên trong => ban công.
- terrace (n): khoảng không gian mở ngoài trời, gần giống patio, nhưng thường được xây trên tầng cao/ở một nấc cao hơn là mặt đất.
* Phân biệt porch vs verada: https://grammarist.com/usage/porch-vs-veranda-or-verandah/
* Phân biệt terrace vs patio vs balcony: https://www.tutorialspoint.com/difference-between-terrace-and-balcony#:~:text=A%20terrace%20and%20a%20patio,on%20the%20flat%2Dlevel%20floor.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
The meaning of the underlined phrase:
She faced a crisis of confidence, standing in front of the judges.
a mental breakdown
a sudden loss of confidence
a natural disaster
a turning point
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?