Unit1.1 - TA4

Unit1.1 - TA4

1st - 5th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Âm nhạc 8

Âm nhạc 8

1st Grade

10 Qs

Bài 11: Điều kiện ngoại cảnh của cây rau, hoa.

Bài 11: Điều kiện ngoại cảnh của cây rau, hoa.

4th Grade

11 Qs

Học vẽ thật vui!!!

Học vẽ thật vui!!!

1st Grade - Professional Development

10 Qs

kiểm tra 15 phút lớp 9

kiểm tra 15 phút lớp 9

5th Grade

10 Qs

Bài tập tuần 4 - Khối 3

Bài tập tuần 4 - Khối 3

1st Grade

10 Qs

Bài 9: Lưu trữ, trao đổi và bảo vệ thông tin của em và gia đình

Bài 9: Lưu trữ, trao đổi và bảo vệ thông tin của em và gia đình

1st - 5th Grade

10 Qs

La route du nord, chapitres 22 à 28

La route du nord, chapitres 22 à 28

1st - 8th Grade

11 Qs

RUNG CHUÔNG VÀNG

RUNG CHUÔNG VÀNG

3rd - 4th Grade

10 Qs

Unit1.1 - TA4

Unit1.1 - TA4

Assessment

Quiz

Arts

1st - 5th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Nga Thanh

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

3 mins • 1 pt

Để hỏi về giờ giấc, ta dùng mẫu câu nào?

What time is it?

What time it is?

What is it?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Dịch câu hỏi sau sang Tiếng Anh :
" Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?"

What time does you go to bed?

What do you go to bed?

What time do you go to bed?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

3 mins • 1 pt

Media Image

Dịch câu nói sau sang tiếng Anh:
Mình đi ngủ lúc 10h tối.

I go bed at 10 p.m

I go to bed at 10 p.m

I go to bed 10 p.m

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

3 mins • 1 pt

Media Image

Dịch cậu hỏi sau sang tiếng Anh?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

What time do you get up?

What do you get up?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

3 mins • 1 pt

Media Image

" Seven o'clock " nghĩa là:

7 giờ

10 giờ

23h

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

3 mins • 1 pt

"four o'clock " có nghĩa là:

2 giờ

4 giờ

12 giờ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Media Image

" eight o'clock " nghĩa là:

2 giờ

13 giờ

8 giờ

5 giờ

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?