
Kiểm tra từ mới buổi 3
Authored by Trung Nguyễn
English
University
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
System (n. /ˈsɪs.təm/)
Thỉnh thoảng
Hệ thống, chế độ
Câu
Giao thông
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
head(n., v. /hed/)
Bánh mì
Băng qua / dấu chéo
Chỉ huy, lãnh đạo, dẫn đầu
Cái lưới
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Business (n. /ˈbɪz.nɪs/)
Doanh nhân
Người quản lý
Việc buôn bán, kinh doanh
Bận rộn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Phiên âm của "Work" là?
/wɔːl/
/wʊd/
/wɔːk/
/wɜːk/
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Field (n. /fiːld/)
Lĩnh vực
Cảm nhận
Đầy, đầy đủ
Rơi, mùa thu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Whose /huz/
Của ai
Ai đó
Trọn, tất cả
Cẩn thận
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Leaf (N, /lif/)
Rời khỏi
Cuối cùng
Lá cây
Cười lớn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?