Search Header Logo

Từ vựng tiếng Hàn part 5

Authored by Yến Vương

English

4th Grade

Used 59+ times

Từ vựng tiếng Hàn part 5
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

36 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ này mang nghĩa là gì:"가다"??

ăn

đến

đi

ngủ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ này mang nghĩa là gì:"오다"???

ăn

đi

đến

nói chuyện

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ này mang nghĩa là gì:"자다""???

làm việc

đến

ăn

ngủ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ này mang nghĩa là gì:"먹다"???

uống

ăn

đi

mua

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ này mang nghĩa là gì:"마시다"???

ngủ

mua

uống

ăn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ này mang nghĩa là gì:"이야기하다"???

ăn

nói chuyện

mua

uống

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ này mang nghĩa là gì:"읽다"???

ăn

đọc

mua

làm việc

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?