Danh Từ

Danh Từ

1st - 5th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

4.1.2

4.1.2

4th Grade

20 Qs

lop 5 tuan 9 2022-2023

lop 5 tuan 9 2022-2023

1st Grade

15 Qs

Unit 7: ưhat do you like doing?

Unit 7: ưhat do you like doing?

5th Grade

22 Qs

BẠN NHỚ MS.DUNG KHÔNG?

BẠN NHỚ MS.DUNG KHÔNG?

1st Grade

17 Qs

PHRASAL VERBS GAMES 1

PHRASAL VERBS GAMES 1

5th Grade - University

17 Qs

MĐQH và CHĐ

MĐQH và CHĐ

2nd Grade

20 Qs

IOE4#1

IOE4#1

4th Grade

20 Qs

Các loại thì ( phần 2)

Các loại thì ( phần 2)

1st - 2nd Grade

15 Qs

Danh Từ

Danh Từ

Assessment

Quiz

English

1st - 5th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Trần An

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là định nghĩa của danh từ?

là những từ chỉ hoạt động của con người, vật, sự việc

là những từ chỉ con người, sự vật, sự việc

là những từ chỉ tính chất của con người, sự vật, sự việc

là những từ dùng để bổ nghĩa cho thành phần chính trong câu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm danh từ trong các từ dưới đây

friendship

friendly

careful

carefully

Answer explanation

  • - friendship (n): tình bạn

  • - friendly (adj): thân thiện

  • - careful (adj): cẩn thận

  • - carefully (adv): một cách cẩn thận

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là tên gọi tiếng Anh của danh từ

Subject (S)

Verb (V)

Noun (N)

Adverb (adv)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm danh từ

beautiful

beautifully

beauty

beautiness

Answer explanation

  • - beautiful (adj): đẹp đẽ

  • - beautifully (adv): một cách đẹp đẽ

  • - beauty (n): vẻ đẹp

  • - beautiness (X) từ này không tồn tại

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm danh từ chỉ con người

pupil

phone

robot

air

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm danh từ chỉ vật

policeman

tree

sadness

fun

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm danh từ chỉ sự việc, định nghĩa

bottle

turtle

girl

pollution

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?