động từ 4

động từ 4

1st Grade

33 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Unit 8

Unit 8

1st - 5th Grade

33 Qs

động từ 7

động từ 7

1st Grade

30 Qs

UNIT 4 ENGLISH 7

UNIT 4 ENGLISH 7

1st Grade

30 Qs

700-5 Conference  /ˈkɑːn.fɚ.əns/

700-5 Conference /ˈkɑːn.fɚ.əns/

1st Grade

30 Qs

listen 1.2

listen 1.2

1st - 2nd Grade

36 Qs

TỪ VỰNG HỆ 7 NĂM UNIT 4

TỪ VỰNG HỆ 7 NĂM UNIT 4

KG - 12th Grade

31 Qs

1st year Spelling bee

1st year Spelling bee

1st Grade

33 Qs

unit 3

unit 3

1st Grade

31 Qs

động từ 4

động từ 4

Assessment

Quiz

English

1st Grade

Medium

Created by

Bình Lê

Used 2+ times

FREE Resource

33 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

xảy ra-/əˈkɜːr/= happpen

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

[ˌrep.rɪˈzent]- đại diện

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

đứng dậy / đứng lên

tăng lên/raɪz

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

chứng minh-/pruːv/

cãi nhau/ tranh luận-/ˈɑːɡ.juː/- argue

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

nhận biết/ nhận dạng or đông nhất hai cái ngang hàng nhau

/aɪˈden.tɪ.faɪ/realize= Nhận ra- xác định

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

/ˈmæn.ɪdʒ/ quản lý

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

đạt dc / giành đc/əbˈteɪn/có được

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?