Unit 2_My house

Unit 2_My house

6th - 8th Grade

120 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

GROUP 6. 19/2/2023

GROUP 6. 19/2/2023

6th - 8th Grade

120 Qs

End of Year Review

End of Year Review

7th Grade

115 Qs

E8 - Unit 4

E8 - Unit 4

8th Grade

123 Qs

Past Simple & Past Continuous G5-G9

Past Simple & Past Continuous G5-G9

6th - 8th Grade

121 Qs

tổng hợp 12 unit lớp 7 - global success

tổng hợp 12 unit lớp 7 - global success

7th Grade

120 Qs

Review 4th - 6th Grade

Review 4th - 6th Grade

6th Grade

115 Qs

Participles gerunds and infinitives

Participles gerunds and infinitives

8th Grade

123 Qs

unit 11 vocabulary

unit 11 vocabulary

8th Grade

119 Qs

Unit 2_My house

Unit 2_My house

Assessment

Quiz

English

6th - 8th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Thuc Quang

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

120 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

bathroom

phòng tắm (n)
máy rửa bát (n)
cửa hàng bách hóa (n)
tủ đựng bát đĩa (n)
kì lạ, lạ thường, điên rồ (adj)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

bedroom

phòng ngủ (n)
phòng tắm (n)
máy rửa bát (n)
cửa hàng bách hóa (n)
tủ đựng bát đĩa (n)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

behind

ở đằng sau, phía sau (pre)
phòng ngủ (n)
phòng tắm (n)
máy rửa bát (n)
cửa hàng bách hóa (n)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

between

ở giữa (pre)
ở đằng sau, phía sau (pre)
phòng ngủ (n)
phòng tắm (n)
máy rửa bát (n)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

chest of drawers

tủ có nhiều ngăn kéo (n)
ở giữa (pre)
ở đằng sau, phía sau (pre)
phòng ngủ (n)
phòng tắm (n)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

cooker

nồi nấu, bếp (n)
tủ có nhiều ngăn kéo (n)
ở giữa (pre)
ở đằng sau, phía sau (pre)
phòng ngủ (n)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

country house

biệt thự đồng quê (nhà phú ông ở nông thôn)
nồi nấu, bếp (n)
tủ có nhiều ngăn kéo (n)
ở giữa (pre)
ở đằng sau, phía sau (pre)

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?