Search Header Logo

GRADE 6 - UNIT 3 (2)

Authored by Anh Nhỏ

English

6th Grade

CCSS covered

Used 16+ times

GRADE 6 - UNIT 3 (2)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

appearance (n) /əˈpɪrəns/

ngoại hình

mập

gầy

đeo kính

Tags

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.4.10

CCSS.RI.5.10

CCSS.RI.8.4

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

thin (n) /θɪn/

gầy

mập

mảnh khảnh

đeo kính

Tags

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.4.10

CCSS.RI.5.10

CCSS.RI.8.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

fringe (n) /frɪndʒ/

tóc mái ngang trán

tóc cột đuôi gà

màu bạch kim

gợn sóng

Tags

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.4.10

CCSS.RI.5.10

CCSS.RI.8.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

cheek (n) /tʃiːk/

mặt

môi

mắt

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

chest (n)

ngực

đầu

vai

bụng

Tags

CCSS.L.1.6

CCSS.L.3.6

CCSS.L.K.5A

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

hard-working (adj) /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/

chăm chỉ

tự tin

vui tính

ngại ngùng

Tags

CCSS.L.1.1F

CCSS.L.2.1E

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

confident (adj) /ˈkɑnfədənt/


tự tin

chăm chỉ

tốt bụng

sáng tạo

Tags

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RL.6.4

CCSS.RL.5.4

CCSS.RL.7.4

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?