Search Header Logo

Destination B1 Unit 9 - COMING AND GOING

Authored by Nam Le

English

University

CCSS covered

Used 232+ times

Destination B1 Unit 9 - COMING AND GOING
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

93 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

abroad /əˈbrɔːd/ (adv)

ở nước ngoài
chờ đợi
cung cấp cho ai cái gì
chuẩn bị

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/ (n)

chỗ trọ, chỗ ở
ở nước ngoài
chờ đợi
cung cấp cho ai cái gì

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.7.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

book /bʊk/ (v)

đặt chỗ
chỗ trọ, chỗ ở
ở nước ngoài
chờ đợi

Tags

CCSS.L.5.4B

CCSS.L.6.1E

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

break /breɪk/ (n)

sự nghỉ ngơi
đặt chỗ
chỗ trọ, chỗ ở
ở nước ngoài

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

cancel /ˈkænsl/ (v)

hủy
sự nghỉ ngơi
đặt chỗ
chỗ trọ, chỗ ở

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

CCSS.RL.8.4

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

catch /kætʃ/ (v)

bắt
hủy
sự nghỉ ngơi
đặt chỗ

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.7.4

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

coach /kəʊtʃ/ (n)

xe buýt
bắt
hủy
sự nghỉ ngơi

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?