
Unit 3 - Grade 6
Authored by Lan Anh
English
6th Grade
Used 7+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
26 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
active (adj)
hăng hái, năng động
dáng vẻ, ngoại hình
món thịt nướng , bữa tiệc nướng
buồn tẻ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
appearance (n)
hăng hái, năng động
dáng vẻ, ngoại hình
món thịt nướng , bữa tiệc nướng
buồn tẻ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
barbacue (n)
hăng hái, năng động
dáng vẻ, ngoại hình
món thịt nướng , bữa tiệc nướng
buồn tẻ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
boring (adj)
hăng hái, năng động
dáng vẻ, ngoại hình
món thịt nướng , bữa tiệc nướng
buồn tẻ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
choir (n)
dàn đồng ca
vỗ tay
cuộc thi, cuộc đua
tự tin, tin tưởng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
clap (one's hands)
dàn đồng ca
vỗ tay
cuộc thi, cuộc đua
tự tin, tin tưởng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
competition (n)
dàn đồng ca
vỗ tay
cuộc thi, cuộc đua
tự tin, tin tưởng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?