Search Header Logo

Từ vựng bài 4 sơ cấp tiếng Hàn 1

Authored by Lan Hương

Specialty

Professional Development

Used 175+ times

Từ vựng bài 4 sơ cấp tiếng Hàn 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tháng 10 trong tiếng Hàn là

이월

시월

십월

일월

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đơn vị ''trăm" trong tiếng Hàn là

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là "Năm nay"

올해

오늘

내일

다음해

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền vào chỗ trống: "9..."

(a)  

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đơn vị ''Nghìn" trong tiếng Hàn là

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền vào chỗ trống: "그...께"




(a)  

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền vào chỗ trống: "...레"




(a)  

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?