Search Header Logo

UNIT 1 MY FAMILY LIFE

Authored by G3-5 2

Education

9th Grade

Used 2+ times

UNIT 1 MY FAMILY LIFE
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

45 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

1.                Achievement (n) /əˈtʃiːvmənt/:

thành tựu (n)
việc rửa chén bát => do the washing up
giá trị
trung thực

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

2.                Appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/:

biết ơn, trân trọng + Ving
thành tựu (n)
việc rửa chén bát => do the washing up
giá trị

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

3.                Benefit (n) /ˈbenɪfɪt/:

lợi ích
biết ơn, trân trọng + Ving
thành tựu (n)
việc rửa chén bát => do the washing up

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

4.                Bond (n) /bɒnd/:

sự gắn bó = relationship (n) è to be bond to Vb : chắc chắn sẽ
lợi ích
biết ơn, trân trọng + Ving
thành tựu (n)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

5.                Breadwinner (n) /ˈbredwɪnə(r)/:

trụ cột gia đình
sự gắn bó = relationship (n) è to be bond to Vb : chắc chắn sẽ
lợi ích
biết ơn, trân trọng + Ving

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

6.                Celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/:

tổ chức tiệc => celebration(n)
trụ cột gia đình
sự gắn bó = relationship (n) è to be bond to Vb : chắc chắn sẽ
lợi ích

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

7.                Character (n) /ˈkærəktə(r)/:

tính cách
tổ chức tiệc => celebration(n)
trụ cột gia đình
sự gắn bó = relationship (n) è to be bond to Vb : chắc chắn sẽ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?