Search Header Logo

coming and going

Authored by Thanh Hải

English

Professional Development

Used 2+ times

coming and going
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng Việt của từ accommodation?

chỗ ở

chỗ trú

tạm thời

vị trí

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ tiếng Anh nào sau đây nghĩa là "hủy bỏ"

delay

cancel

crash

ferry

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ "coach" có những ý nghĩa tiếng Việt nào sau đâu?

Huấn luyện viên

nắm bắt

Toa hành khách

áo khoác

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

Những ý nghĩa tiếng Việt của từ "Crash"?

chiến tranh

sự rơi máy bay

sự phá sản, sự sụp đổ

sự suy sụp

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng Việt của từ " Crowded"?

Đông đúc

Nhộn nhịp

Thưa thớt

ùn tắc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng Việt của từ book (v)

Quyển vở, cuốn sách

Đặt lịch trước, đặt vé trước

Đích đến

Hành trình

7.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

Ý nghĩa tiếng Việt của từ "break"?

(v) phá vỡ

(n) Giờ giải lao, giờ nghỉ

Chia tay

Bữa sáng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?