Search Header Logo

Unit 2- lớp 8

Authored by Thu Bùi

English

8th Grade

Used 37+ times

Unit 2- lớp 8
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

beehive nghĩa tiếng việt là

Tổ ong
Cái xẻng
Cái bàn
Cái ghế

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

brave nghĩa tiếng việt là

dũng cảm
buồn
vui
đẹp

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

buffalo-drawn cart nghĩa tiếng việt là gì

xe kéo bằng trâu
xe đạp
xe máy
xe hơi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

cattle nghĩa tiếng việt là gì

Mèo
Chó
Ngựa

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

collect nghĩa tiếng việt là gì

thu thập
chạy
nhảy
ngủ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

convenient nghĩa tiếng việt là gì

Tiện lợi
Nguy hiểm
Khó khăn
Đáng sợ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

disturb nghĩa tiếng việt là

làm phiền

đi ngủ
ăn uống
đọc sách

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?