
第26課の 言葉
Authored by Hưng Thịnh
Education
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
9 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ vựng tương ứng hình.
うんどうかい
フリーマーケット
こっかいぎじどう
ゴミおきば
2.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
1.Hội thi thể thao 2. chợ đồ cũ, chợ trời 3. đại sứ quán 4. tòa nhà quốc hội 5. công ty ga
うんどうかい
フリーマーケット
ガス会社
たいしかん
こっかいぎじどう
3.
DRAG AND DROP QUESTION
1 min • 1 pt
きのう、 (a) へ ふくを 買いに 行きました。
4.
CATEGORIZE QUESTION
3 mins • 1 pt
Chọn đúng nghĩa của từ vựng.
Groups:
(a) Lần tới
,
(b) Ngày thường
,
(c) Trực tiếp
,
(d) Khá, tương đối
へいじつ
ずいぶん
ちょくせつ
こんど
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
(a) に ごみを だします。
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Lúc nào cũng/ bất kì khi nào cũng
なんでも
Ở đâu cũng/ Bất kì nơi nào cũng
どこでも
Cái nào cũng/ Bất kì cái gì cũng
いつでも
Ai cũng/ Bất kì ai cũng
だれでも
7.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
1. さいふ 2.びん 3.ごみ 4.かん 5.ガス
1. さいふ 2.びん 3.ごみ 4.かん 5.ガス
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?