Search Header Logo

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 3. Trang phục (1+2)

Authored by QUIZIZZ WANG

World Languages

1st - 5th Grade

Used 3+ times

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 3. Trang phục (1+2)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Chọn các đáp án đúng trả lời câu hỏi sau: 결혼식에 뭘 입어요?

웨딩드레스
양복
잠옷
수영복

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn các đáp án đúng trả lời câu hỏi sau: 날씨가 추울 떄 뭘 입을까요?

Media Image
Media Image
Media Image
Media Image

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn đáp án KHÔNG đúng với miêu tả ở câu văn sau:

운동할 때 입어요.

한복
스키복
수영복
트레이닝복

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn đáp án KHÔNG đúng với miêu tả ở câu văn sau: 여러 사람이 똑같이 입어요.

교복
유니폼
작업복
트렌치코트

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn đáp án KHÔNG đúng với miêu tả ở câu văn sau: 겨울에 입어요.

코트
파카
비옷
무스탕

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống: 날씨가 추워지니까 요즘 사람들이 (a)   을/를 많이 입어요.

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và trả lời câu hỏi sau: 이 옷의 이름이 뭐예요?

(a)  

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?