
Quiz 3: SGK Tiếng Anh Lớp 9 - Unit 3: TEEN STRESS AND PRESSURE
Authored by shining tam
English
9th Grade
CCSS covered
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
depressed
(adj) /dɪˈprest/
vui sướng
tuyệt vọng
lạnh lẽo
đau đớn
Tags
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RL.8.4
CCSS.RL.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Vui sướng
(a)
Tags
CCSS.RF.3.3B
CCSS.RF.3.3C
CCSS.RF.3.3D
CCSS.RF.4.3A
CCSS.RF.5.3A
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
tense /tens/
đồng cảm
cạnh tranh với
căng thẳng
Tags
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RL.8.4
CCSS.RL.9-10.4
CCSS.RI.7.4
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
pressure /ˈpreʃə(r)/
vui sướng
áp lực
buồn bã
Tags
CCSS.RF.3.3B
CCSS.RF.3.3C
CCSS.RF.3.3D
CCSS.RF.4.3A
CCSS.RF.5.3A
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
resolve conflict (v)
giải quyết xung đột
cạnh tranh với
đồng cảm với
Tags
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RL.8.4
CCSS.RL.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
frustrated (adj) /frʌˈstreɪtɪd/
căng thẳng vì điều gì
bực bội (vì không giải quyết được việc gì)
buồn bã vì điều đã xảy ra
Tags
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RL.8.4
CCSS.RL.9-10.4
CCSS.RL.11-12.4
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
chọn 2 đáp án đúng:
left out
(adj) /left aʊt/
thấy đáng ghét
cảm thấy bị bỏ rơi
bị cô lập
đáng thương
Tags
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RL.8.4
CCSS.RL.9-10.4
CCSS.RI.7.4
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?