
第一課 語彙
Authored by Mến Trần
World Languages
Professional Development
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào dùng để chỉ người khác một cách lịch sự?
わたし
あなた
あのひと
あのかた
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào dùng để gọi người khác một cách lịch sự?
~さん
~ちゃん
〜人
~じん
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào dùng để chỉ bệnh viện?
びょういん
だれ
~さい
何歳
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nhân viên của 1 công ty cụ thể
ぎんこういん
しゃいん
かいしゃいん
あのひと
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
thầy/cô (không dùng khi nói về nghề nghiệp giáo viên của mình)
せんせい
びょういん
がくせい
いしゃ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
nhà nghiên cứu
けんきゅうしゃ
おなまえは
ちゅうごく
かいしゃいん
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
giáo viên ( nghề nghiệp)
がくせい
きょうし
いしゃ
だいがく
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?