Search Header Logo

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 1. Màu sắc (Mai Anh)

Authored by QUIZIZZ WANG

Other

University

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 1. Màu sắc  (Mai Anh)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

45 sec • 1 pt

Viết từ đồng nghĩa của từ 검정색

(a)  

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Nối tranh với từ thích hợp

회색

Media Image

분홍색

Media Image

검은색

Media Image

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
가을이 되자 나뭇잎이 ___으로 곱게 물들었어요.

보라색

갈색

회색

빨간색

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
맛있는 바나나는 껍질이 선명한 (a)   이에요.

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Nối tranh với từ thích hợp

하얀색

Media Image

빨간색

Media Image

초록색

Media Image

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
그녀는 ___ 립스틱을 짙게 발라 화장을 했어요.

빨간색

연두색

파란색

7.

AUDIO RESPONSE QUESTION

1 min • 1 pt

Đọc câu sau và ghi âm lại:
검은색으로 염색을 하고 싶어요.

10 sec audio

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?