ETS 2023 test 5-6 part 1

ETS 2023 test 5-6 part 1

University

12 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Đuổi Emoji bắt chữ - Guess Emoji

Đuổi Emoji bắt chữ - Guess Emoji

University

10 Qs

Legal Terms: Unit 1_Secction 2

Legal Terms: Unit 1_Secction 2

University

15 Qs

học cùng tiếng anh

học cùng tiếng anh

8th Grade - Professional Development

16 Qs

Quiz 3 - How many & Where ?

Quiz 3 - How many & Where ?

2nd Grade - Professional Development

10 Qs

Bài tập Trắc nghiệm phần Ngữ Âm (âm tiết TV)

Bài tập Trắc nghiệm phần Ngữ Âm (âm tiết TV)

University

10 Qs

HỘI THAO BÙNG CHÁY

HỘI THAO BÙNG CHÁY

KG - Professional Development

15 Qs

Unit 10 - Relative clauses

Unit 10 - Relative clauses

University

11 Qs

ETS 2023 test 5-6 part 1

ETS 2023 test 5-6 part 1

Assessment

Quiz

English

University

Practice Problem

Hard

Created by

Practice S Toeic

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

12 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Nghe và chọn phương án đúng:

A
B
C
D

Answer explanation

(A)       He’s working on a puzzle.

(B)       He’s lying on a sofa.

(C)       He’s reaching for a book.

(D)       He’s putting on a sweater.

(A) Anh ấy đang giải câu đố.

(B) Anh ấy đang nằm trên ghế sofa.

(C) Anh ấy đang với lấy một cuốn sách.

(D) Anh ấy đang mặc một chiếc áo len.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Nghe và chọn phương án đúng:

A
B
C
D

Answer explanation

(A) She’s organizing some books.

(B) She’s buying a toothbrush.

(C) She’s holding some products.

(D) She’s talking to a store employee.

(A) Cô ấy đang sắp xếp một số cuốn sách.

(B) Cô ấy đang mua bàn chải đánh răng.

(C) Cô ấy đang cầm một số sản phẩm.

(D) Cô ấy đang nói chuyện với nhân viên cửa hàng.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Nghe và chọn phương án đúng:

A
B
C
D

Answer explanation

(A) He’s wearing safety glasses.

(B) He’s cleaning some equipment.

(C) He’s picking up a hammer.

(D) He’s laying stones on a driveway.

.

(A) Anh ấy đang đeo kính an toàn.

(B) Anh ấy đang lau chùi một số thiết bị.

(C) Anh ấy đang nhặt một cái búa.

(D) Anh ấy đang đặt đá trên đường lái xe vào nhà.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Nghe và chọn phương án đúng:

A
B
C
D

Answer explanation

(A) Some flowerpots have been placed along a walkway.

(B) The gate of a fence was left open.

(C) Some stairway railings are being installed.

(D) The building entrance has columns.

(A) Một số chậu hoa đã được đặt dọc theo lối đi.

(B) Cổng hàng rào bị bỏ ngỏ.

(C) Một số lan can cầu thang đang được lắp đặt.

(D) Lối vào tòa nhà có cột.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Nghe và chọn phương án đúng:

A
B
C
D

Answer explanation

(A) Two people are standing around a buffet counter.

(B) Two people are having a meal together.

(C) A server is bringing dishes to a customer.

(D) A server is pouring water into glasses.

(A) Hai người đang đứng quanh quầy buffet.

(B) Hai người đang dùng bữa cùng nhau.

(C) Một người phục vụ đang mang món ăn đến cho khách hàng.

(D) Một người phục vụ đang rót nước vào ly.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Nghe và chọn phương án đúng:

A
B
C
D

Answer explanation

(A) Electrical cables have been stacked on the floor.

(B) Stools have been placed around the room.

(C) Cabinets are being emptied.

(D) The floor of the workshop is being swept.

(A) Dây cáp điện được xếp chồng lên nhau trên sàn.

(B) Ghế đẩu đã được đặt xung quanh phòng.

(C) Các tủ đang được dọn sạch.

(D) Sàn nhà xưởng đang được quét.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Nghe và chọn phương án đúng:

A
B
C
D

Answer explanation

(A) A man is carrying a backpack.

(B) A man is tying his shoelace.

(C) A woman is purchasing a snack.

(D) A woman is picking up a ticket from the ground.

(A) Một người đàn ông đang mang ba lô.

(B) Một người đàn ông đang buộc dây giày của mình.

(C) Một người phụ nữ đang mua đồ ăn nhẹ.

(D) Một người phụ nữ đang nhặt một tấm vé từ dưới đất.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?