
Từ điển t.Hàn qua tranh|B2. Cơ thể, cơ quan trong cơ thể (M.Anh)
Authored by QUIZIZZ WANG
Other
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là "tim"
신장
심장
2.
MATCH QUESTION
45 sec • 1 pt
Nối tranh với từ thích hợp
상반신
신체
하반신
3.
MATCH QUESTION
45 sec • 1 pt
Điền từ phù hợp vào bức tranh
목
무릎
다리
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ vào chỗ trống:
넓은 바다를 바라보며 그는 가슴을 활짝 (a) .
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
이 환자는 교통사고로 ___가 부러졌어요.
팔
다리
심장
손톱
6.
LABELLING QUESTION
45 sec • 1 pt
Điền từ phù hợp vào bức tranh
검지
새끼손가락
엄지
중지
약지
7.
AUDIO RESPONSE QUESTION
10 sec • 1 pt
Đọc câu sau và ghi âm lại:
가슴을 펴고 심호흡을 해 봐요.
10 sec audio
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?