Time

Time

1st - 5th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

TẬP ĐỌC-BÀI: Dế Mèn bênh vực kẻ yếu

TẬP ĐỌC-BÀI: Dế Mèn bênh vực kẻ yếu

4th Grade

8 Qs

六年级华文(关联词)

六年级华文(关联词)

1st - 6th Grade

15 Qs

Ăng- co Vát

Ăng- co Vát

4th Grade

8 Qs

中文 (四年级) 第一单元

中文 (四年级) 第一单元

4th Grade

10 Qs

 中秋知识小竞赛

中秋知识小竞赛

1st - 6th Grade

15 Qs

四年级词语填充(2)

四年级词语填充(2)

3rd Grade

10 Qs

TIẾNG VIỆT 2 LÊN 3 GỬI LOAN

TIẾNG VIỆT 2 LÊN 3 GỬI LOAN

2nd Grade

12 Qs

bai 2 minna

bai 2 minna

1st Grade

15 Qs

Time

Time

Assessment

Quiz

World Languages

1st - 5th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Linh Ái

Used 4+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Năm ngoái trong tiếng Trung là

今年

Jīnnián

去年

Qùnián

明年

Míngnián

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Năm sau trong tiếng Trung là

今年

Jīnnián

去年

Qùnián

明年

Míngnián

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Sinh nhật trong tiếng Trung là

圣诞

Shèngdàn

生词

Shēngcí

生日

Shēngrì

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Giáng sinh trong tiếng Trung là

圣诞

Shèngdàn

生词

Shēngcí

生日

Shēngrì

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tết trong tiếng Trung là

新年

Xīnnián

生词

Shēngcí

生日

Shēngrì

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Quà trong tiếng Trung là

家务

Jiāwù

礼节

Lǐjié

礼物

Lǐwù

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cách nói nào dưới đây là chính xác:

我出生2013年

Wǒ chūshēng 2013 nián

我2013年出生

Wǒ 2013 nián chūshēng

我年2013出生

Wǒ nián 2013 chūshēng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?