
TC2 buổi 11
Authored by Đặng Tuyết Ngân
World Languages
KG
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
OPEN ENDED QUESTION
3 mins • Ungraded
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Anh ấy đã từng nói, tôi là người anh ấy yêu nhất, nhưng bây giờ tôi nghĩ không phải nữa rồi!"
Evaluate responses using AI:
OFF
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ nào dưới đây không cùng trường nghĩa với các từ còn lại?
导游
旅游
旅行
研究生
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch câu này sang tiếng Trung:
"Tận dụng kỳ nghỉ, Mary đã đến một công ty thương mại quốc tế làm thêm."
利用假期,玛丽到了一家外贸公司打工。
使用假期,玛丽到了一家外贸公司打工。
利用暑假,玛丽到外贸公司工作。
使用暑假,玛丽到了外贸公司工作。
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
"Vào mùa này, vừa mưa cái là trời liền tối."
在这个节日,一下雨天就黑了。
在这个季节,一下雨天就黑了。
在这个节日,一下雨就天黑了。
在这个季节,一下雨就天黑了。
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch câu này sang tiếng Trung:
"Tháng sau tôi kết hôn, vì vậy tháng này phải sắp xếp hết công việc trước."
下个月我结了婚,所以这个月要先把所有的工作组织好。
下个月我结了婚,这个月所以要先把所有的工作安排好。
下个月我结婚,所以这个月要先把所有的工作安排好。
下个月我结婚,这个月所以要先把所有的工作组织好。
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Câu nào dưới đây dùng sai công thức 是...的?
我是明年毕业的。
我是坐飞机来的。
是爸爸给我买的。
我是给妈妈买的书。
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ nào dưới đây dùng sai hình thức lặp lại của hình dung từ?
慢慢儿
快乐快乐
高高兴兴
高高
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
16 questions
Unidad I: Países hispanohablantes
Quiz
•
University
17 questions
QQUIZZIZ WYLC4 BAB1
Quiz
•
5th Grade
20 questions
五上康軒國語L8文意
Quiz
•
5th Grade
18 questions
Người công dân số Một
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Tiếng Việt 5 (5)
Quiz
•
5th Grade
20 questions
kiểm tra bài cũ: 第三课
Quiz
•
KG
15 questions
认识汉字-Basic Chinese Characters
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Chinese Level4 Week4-1
Quiz
•
4th Grade
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade