2/21

2/21

12th Grade

9 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Writing Report

Writing Report

12th Grade

10 Qs

FOURTH GRADE

FOURTH GRADE

8th - 12th Grade

10 Qs

Past Simple and Continuous

Past Simple and Continuous

10th - 12th Grade

10 Qs

Birthdays around the World

Birthdays around the World

12th Grade

10 Qs

LOTF Ch. 5-6 Vocab Review

LOTF Ch. 5-6 Vocab Review

10th - 12th Grade

10 Qs

Gillette

Gillette

10th Grade - University

10 Qs

龍騰普高英文(108)B2L1 單字片語填充題

龍騰普高英文(108)B2L1 單字片語填充題

10th - 12th Grade

10 Qs

Clothes & Fashion Vocab

Clothes & Fashion Vocab

1st Grade - University

10 Qs

2/21

2/21

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Hard

Created by

linh an

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

9 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

(noun). Làn sóng K-pop

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

(adj). Được tiếp nhận tốt một cách rộng rãi

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

(adj). Có gu, biết chọn lựa

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

(verb). Ngăn cản ai đó làm gì đó

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

(verb). Giữ khoảng cách giữa bản thân với một thứ gì đó/ Tránh xa khỏi một thứ gì đó

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

(verb). Có thể liên tưởng, đồng cảm được với một thứ gì đó

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

(adj). Có khả năng cảm thụ tốt một vấn đề gì đó/ Có một giác quan nào đó được nâng cao

8.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

(verb). Giúp đỡ ai đó làm một việc gì đó bằng cách làm cho việc đó dễ dàng hơn

9.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

(adj). Được tiếp cận, va chạm với một cái gì đó