
Q1.B9
Authored by Chuong Canh
World Languages
University
Used 8+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
21 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau:
Muốn, cần
图书馆
Buổi sáng
要
Buổi chiều
上午
Đổi
换
Thư viện
下午
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau:
Nhân dân tệ
人民币
Cô gái
营业员
Nhân dân
百
Trăm
小姐
Nhân viên
人民
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau:
Đô la Hồng Kông
港币(元)
Yên Nhật
美元
Nghìn
万
Vạn
千
Đô la Mỹ
日元
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau:
Euro
一会儿
Đếm
数
Đợi
欧元
Một lát
等
Ông, ngài, tiên sinh
先生
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau:
Mác Đức
英镑
Bảng Anh
法郎
Frang Pháp
数
Đếm
马克
Đúng
对
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án đúng:
麦克: 小姐、我......钱。
营业员: 您换什么.......?
麦克: 我换人民币。
营业员: 换多少?
麦克: 二百美元。
营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。
麦克: .....了。谢谢!
营业员: 不.....气!
麦克: 小姐、我钱。
营业员: 您换什么钱?
麦克: 我换人民币。
营业员: 换多少?
麦克: 二百美元。
营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。
麦克: 对了。谢谢!
营业员: 不客气!
麦克: 小姐、我换钱。
营业员: 您换什么钱?
麦克: 我换人民币。
营业员: 换多少?
麦克: 二百美元。
营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。
麦克: 对了。谢谢!
营业员: 不客气!
麦克: 小姐、我钱。
营业员: 您换什么钱?
麦克: 我换人民币。
营业员: 换少?
麦克: 二百美元。
营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。
麦克: 对了。谢谢!
营业员: 不客气!
麦克: 小姐、我换钱。
营业员: 您什么钱?
麦克: 我换人民币。
营业员: 换多少?
麦克: 二百元。
营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。
麦克: 对了。谢谢!
营业员: 不客气
7.
DRAG AND DROP QUESTION
1 min • 1 pt
玛丽: 下午 (a) 去图书馆你去不去?
麦克: 我 (b) 去。我要去银行 (c) 钱。
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?