đề cương hoá

đề cương hoá

14 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Nhận Thức Về Thuốc Lá

Nhận Thức Về Thuốc Lá

KG

12 Qs

Địa Lí 9 CHK2

Địa Lí 9 CHK2

1st Grade

16 Qs

Tiếng Trung hello word buổi 3

Tiếng Trung hello word buổi 3

Professional Development

13 Qs

Huong_từ vựng minna bài 10

Huong_từ vựng minna bài 10

KG

18 Qs

Bệnh da truyền nhiễm do Virus gây ra

Bệnh da truyền nhiễm do Virus gây ra

KG - University

10 Qs

ứng dụng

ứng dụng

1st - 5th Grade

11 Qs

Chiến lược đánh Mỹ và thắng Mỹ

Chiến lược đánh Mỹ và thắng Mỹ

KG - University

10 Qs

15 câu hỏi CSVHVN

15 câu hỏi CSVHVN

University

15 Qs

đề cương hoá

đề cương hoá

Assessment

Quiz

Others

Hard

Created by

yy5ww82nr4 apple_user

Used 3+ times

FREE Resource

14 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Số đồng phân đơn chức phân tử c4h8o2 là

6

3

4

5

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Hợp chất x có công thức cấu tạo CH3CH2COOCH3 tên gọi của X là

etyl axetat

Metyl propionat

Metyl axetat

Propyl axetat

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Đun nóng este HCOOCH3 với một lượng vừa đủ dung dịch NaOH sản phẩm thu được là

CH3COONA VÀ C2H5OH

HCOONa và CH3OH

HCOONa và C2H5OH

CH3COONA và CH3OH

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

este etyl axetat có công thức là

CH3CH2OH

CH3COOH

CH3COOC2H5

CH3CHO

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

THUỶ phân este X trong môi trường kiềm thu được natri axetat và ancol etylic Công thức của X là

C2H3COOC2H5

CH3COOCH3

C2H5COOCH3

CH3COOC2H5

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thuỷ phân este X có CTPT C4H8O2 trong dd NaOH thu được hh 2 chất hữu cơ Y và Z trong đó Z có tỉ khối hơi so với H2 bằng 23 Tên của X là

Etyl axetat

Metyl axetat

Metyl propionat

Proyl fomat

7.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Cho các chất sau CH3COOH C2H5COOH C2H5COOCH3 C3H7OH Dãy nào sau đây xếp đúng thứ tự tăng dần nhiệt độ xôi

1 ,4,2,3

1,2,3,4

3,4,1,2

3,1,2,4

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?