HSK1

HSK1

1st Grade

8 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Kiểm tra bài cũ

Kiểm tra bài cũ

1st Grade

10 Qs

Vui học

Vui học

1st Grade

10 Qs

Thn 4 历史 复习1

Thn 4 历史 复习1

1st - 12th Grade

10 Qs

Khởi động (Vội vàng)

Khởi động (Vội vàng)

1st - 12th Grade

12 Qs

DẤU ẤN LỊCH SỬ

DẤU ẤN LỊCH SỬ

1st - 3rd Grade

10 Qs

BAI 3 + Bai 2

BAI 3 + Bai 2

1st - 10th Grade

10 Qs

【初二】欧洲【古典时期】的政治发展

【初二】欧洲【古典时期】的政治发展

1st Grade

10 Qs

Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X

Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X

1st - 5th Grade

10 Qs

HSK1

HSK1

Assessment

Quiz

History

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Sang Pham

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

8 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

你好! 你叫什么名字? ghi nghĩa tiếng việt nhé!

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

鱼 là gì ?

con cá

con mèo

con gà

con chó

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

凌晨 ( ling1chen1) là gì ?

sáng sớm

buổi sáng

buổi trưa

buổi tối

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

sắp xếp nghĩa các từ sau theo thứ tự lần lượt 同学(tongxue),学习(xuexi),自学(zixue),学生(xuesheng),学校(xuexiao)

bạn cùng lớp, học tập, tự học, học sinh, trường học

trường học, học sinh, tư học, học tập, bạn cùng lớp

học tập, tự học, bạn cùng lớp, trường học, học sinh

sinh viên, học sinh, bạn thân, trường học, tự học

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

下雪 (xia xue ) là gì ?

tuyết rơi

buổi chiều

buổi sáng

buổi trưa

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

美国 是什么意思?....có nghĩa là gì?

Việt Nam

Trung Quốc

Hàn Quốc

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

教室 ( jiaoshi) là gì?

trường học

lớp học

bạn cùng lớp

nhà hàng

8.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

公共汽车(gong'gong'qi'che) là gì?

taxi

xe con

xe đạp

xe bus