Alkane (Tiết 1)

Alkane (Tiết 1)

11th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

CÂN BẰNG TRONG DUNG DỊCH NƯỚC

CÂN BẰNG TRONG DUNG DỊCH NƯỚC

11th Grade

11 Qs

Алканы. Гомологический ряд

Алканы. Гомологический ряд

10th Grade - University

14 Qs

HÓA 11 - CACBON

HÓA 11 - CACBON

11th Grade

10 Qs

Polyatomic Ion Quiz

Polyatomic Ion Quiz

10th - 12th Grade

15 Qs

Axit

Axit

9th - 12th Grade

10 Qs

Карбонові кислоти

Карбонові кислоти

9th - 12th Grade

12 Qs

Câu hỏi về anđehit_1

Câu hỏi về anđehit_1

11th Grade

10 Qs

BỔ TRỢ KIẾN THỨC HÓA HỌC LỚP 10

BỔ TRỢ KIẾN THỨC HÓA HỌC LỚP 10

11th Grade

10 Qs

Alkane (Tiết 1)

Alkane (Tiết 1)

Assessment

Quiz

Chemistry

11th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Yen Hai

Used 12+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hợp chất hữu cơ nào sau đây thuộc dãy đồng đẳng Alkane?

  • C10H22

  • C8H16

  • C6H6

  • C4H6

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Công thức tổng quát của Alkane là

CnHn+2 

  • CnH2n+2 

  • CnH2n

  • CnH2n-2

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Hợp chất sau có tên gọi là

neopentane

  • 2-methylpentane

  • isopentane

  • 1,1-dimethylbutane.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Alkane là các hydrocarbon

  • no, mạch vòng.    

  • no, mạch hở. 

  • không no, mạch hở.

  • không no, mạch vòng.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Các alkane như: CH4, C2H6, C3H8, … hợp thành dãy nào dưới đây?

  • đồng đẳng của acetylene.     

  • đồng phân của methane.

  • đồng đẳng của methane.   

  • đồng phân của alkane.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nhóm nguyên tử CH3- có tên là

methyl.

  • ethyl. 

  • propyl.  

  • butyl.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tên theo danh pháp thay thế của alkane ……. gồm phần nền và đuôi “ane”

  1. Mạch không phân nhánh

  1. Mạch nhánh

  1. Mạch vòng

Mạch hở

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?