Phrasal V 12

Phrasal V 12

11th Grade

52 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

1 term test English 4

1 term test English 4

4th - 12th Grade

50 Qs

simple present tense

simple present tense

6th - 12th Grade

50 Qs

Test Unit 16 English 5

Test Unit 16 English 5

5th - 12th Grade

50 Qs

Unit 12. English 5

Unit 12. English 5

5th - 12th Grade

50 Qs

Test Unit 7-8-9 English 8

Test Unit 7-8-9 English 8

8th - 12th Grade

50 Qs

QUIZIZZ BATTLE

QUIZIZZ BATTLE

9th - 12th Grade

50 Qs

BT TUẦN 2: DẠNG ĐỘNG TỪ + LOẠI TỪ

BT TUẦN 2: DẠNG ĐỘNG TỪ + LOẠI TỪ

10th - 12th Grade

48 Qs

Test Unit 10 English 6

Test Unit 10 English 6

6th - 12th Grade

50 Qs

Phrasal V 12

Phrasal V 12

Assessment

Quiz

English

11th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Lan Thi

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

52 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bring st/sb over (to)

lấy ra, rút ra;
mang cái gì/ai đến đâu
xoay xở, sống được/ làm gì đó được với những cái mình hiện có
đòi hỏi, yêu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bring sb through st

thay thế, đại diện
xảy ra
giúp ai vượt qua khó khăn, nguy hiểm
quy cho, là do

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bring sb round

phục hồi sức khỏe, khỏi bệnh, qua được
hiểu
lấy ra, rút ra;
làm ai tỉnh lại (sau khi hôn mê); thuyết phục ai (nghe theo quan điểm của mình)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bring forward st

làm tắc nghẽn, làm đình trệ
gợi ý, đề xuất, đưa ra (cho cuộc thảo luận, bàn bạc)
xoay xở, sống được/ làm gì đó được với những cái mình hiện có
dựng lên, xây lên

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

use up

đảm nhiệm
trình diễn; mặc
dùng hết, tận dụng, dốc hết ra sử dụng;
mang cái gì/ai đến đâu

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

take up

ghi chép
xảy ra
thành công
bắt đầu (làm một việc gì); chiếm

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

go on

xảy ra
cất cánh, xóa bỏ
tiếp tục (một việc gì)
lấy ra, rút ra;

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?