
Từ vựng (Unit 1-5)
Authored by Gia Thị
English
9th - 12th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
47 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bond (n)
Sự gắn bó, kết nối
Công việc
Nơi sinh
Quê quán
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 2 pts
Gratitude (n)
Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
Thực phẩm
Sự biết ơn, lòng biết ơn
Trái phiếu
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Grocery (n)
Vật liệu
Thực phẩm và tạp hóa
Người làm từ thiện
Máy tính
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Heavy lifting (n)
Người nội trợ
Mang vác nặng
Bộ dụng cụ
Áo khoác da
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Laundry (n)
Thiết bị
Giấy tờ tùy thân
Tác phong
Giặt quần áo
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 2 pts
Manner (n)
Người quản lí nhân sự
Tác phong, cách ứng xử
Bộ bàn ghế
Vết nứt
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 2 pts
Routine (n)
Lệ thường, công việc hằng ngày
Lịch trình đặt sẵn
Vé máy bay
Nhà phát triển công nghệ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?