Search Header Logo

Hán ngữ quyển 1 - bài 2

Authored by 梁 氏芝

Other

Professional Development

Used 62+ times

Hán ngữ quyển 1 - bài 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

12 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

哥哥 có nghĩa là ......?

Anh Trai

Chị gái

Bố

Mẹ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là " Bố "?

妈妈

爷爷

奶奶

爸爸

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

忙 có nghĩa là ......?

Rất

Bận

Khó

Nam

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Đàn ông, con trai, nam" tiếng trung viết thế nào?

难

太

女

男

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là " Anh ấy"?

它

他

她

吗

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

他很好!Có nghĩa là gì?

Cô ấy rất tốt

Cô ấy rất bận

Anh ấy rất tốt

Anh ấy rất bận

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

" 妹妹很好“” Có nghĩa là gì?

Mẹ rất tốt!

Ông rất bận

Bố rất bận

Em gái rất tốt!

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?