Grade 6-7-8 Vocab Unit 1

Grade 6-7-8 Vocab Unit 1

12th Grade

9 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

HIỂU BIẾT VỀ ĐẠI DỊCH COVID-19

HIỂU BIẾT VỀ ĐẠI DỊCH COVID-19

5th - 12th Grade

10 Qs

ôn tập

ôn tập

12th Grade

10 Qs

Review từ vựng L14

Review từ vựng L14

1st Grade - University

12 Qs

Quiz #12 - July 18th

Quiz #12 - July 18th

10th Grade - University

10 Qs

Ice-breakers for 2k4- Ms TRang Tran Edu

Ice-breakers for 2k4- Ms TRang Tran Edu

11th - 12th Grade

10 Qs

Tiếng anh cơ bản 1

Tiếng anh cơ bản 1

12th Grade

10 Qs

CELEBRITY IN HOLLYWOOOD

CELEBRITY IN HOLLYWOOOD

12th Grade - University

10 Qs

Grade 6-7-8 Vocab Unit 1

Grade 6-7-8 Vocab Unit 1

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Du Lucy

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

9 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: artisan

Sản phẩm thủ công

Thợ làm nghề thủ công

Xưởng, công xưởng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: craftsman

Người thợ thủ công

Người nghệ nhân

Người thợ mộc

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: artisanal

Thuộc về nghệ nhân

Thuộc về thủ công

Thuộc về nghệ thuật

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nghĩa của từ: handicraft

Đồ thủ công

Đồ thủ công mỹ nghệ

Đồ thủ công truyền thống

5.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Đúc khuôn

embroider

Đúc đồng

lacquerware

Đồ sơn mài

mould

Điêu khắc, đồ điêu khắc

sculpture

Thêu

cast

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 1 pt

Dịch từ/ cụm từ sau: Đồ tạo tác

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 1 pt

Dịch từ/ cụm từ sau: Đồ gốm

8.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

ngừng

Deal with

thoát khỏi

Die out

tuyệt chủng

Cut out

chấp

Dispose of

giải quyết

Face up to

9.

MATCH QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Từ chối

Pass down

Sống dựa vào một khoản tiền

Die out

Truyền tải thông tin

Turn down

Xem qua

Look through

Chết dần, lỗi thời

Live on