
Từ vựng tiếng Hàn bài 1 sơ cấp 2
Authored by Hiền Thị
World Languages
3rd Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
68 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
후배 (Hubae) trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Hướng dẫn
Chủ nhân
Hậu bối
Gửi lời mời
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
안내 (Annai) dịch sang tiếng Việt là gì?
Nhận lời mời
Mang đến, đem đến
Hướng dẫn
Cấp dưới
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
주인 (Juin) trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?
Chủ nhân
Cấp trên
Khách
Gửi lời mời
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
초대를 보내다 (Chodaereul bonaeda) có nghĩa là gì?
Tham gia, tham dự
Đóng
Gửi lời mời
Mời
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
손님 (Sonnam) dịch sang tiếng Việt là gì?
Hướng dẫn
Mang đến, đem đến
Chủ nhân
Khách
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
초대를 받다 (Chodaereul batda) trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Mời
Nhận lời mời
Tham gia, tham dự
Đóng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
상사 (Sangsa) trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?
Cấp trên
Chủ nhân
Cấp dưới
Gửi lời mời
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?