Search Header Logo

裴长达 301句汉语会话 - 第14课 - 2

Authored by Bùi Đạt

Education

Professional Development

10 Questions

Used 9+ times

裴长达 301句汉语会话 - 第14课 - 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch: có thể, được (néng)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 2 pts

Dịch: Tôi có thể ngồi xe được không?

我能坐车吗?

我能进去吗?
我能看看这个本子吗?
我能回家了吗?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 2 pts

Chọn câu hỏi cho: 下午三点吧。

你和他明年能结婚吗?

你什么时候能到学校?

你能不能做作业?
你能早睡早起吗?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch: mang, đem (dài)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 2 pts

Chọn câu trả lời cho: 你今天带了什么东西?

我带孩子去公园玩儿了。
我带了三个本子,两件毛衣。
我带爸爸去医院看医生了。
我带了儿子回老家了。

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 2 pts

Dịch: nhân viên giao dịch (yíngyèyuán)

售票员

好职员

营业员

售货员

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 2 pts

Dịch: 营业员说这里能换美元。

Nhân viên ngân hàng nói ở đây không thể đổi Đô La Mỹ.
Nhân viên giao dịch nói ở đây không có thể đổi tiền.
Nhân viên bán vé nói ở đây có thể đổi mua vé bằng Đô La Mỹ.
Nhân viên giao dịch nói ở đây có thể đổi Đô La Mỹ.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?