Search Header Logo

English Communication _VOA (L4-7)

Authored by Trần Trang

English

Professional Development

Used 1+ times

English Communication _VOA (L4-7)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

18 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền từ vào chỗ trống:

"Tôi có một cuốn sách" dịch sang Tiếng Anh là "I have a ... "

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ vào chỗ trống:

"Tôi có một cái gối" dịch sang Tiếng Anh là "I have a ... "

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ vào chỗ trống:

"Tôi có một cái đèn " dịch sang Tiếng Anh là "I have a ... "

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ vào chỗ trống:

"Tôi có một cái bản đồ" dịch sang Tiếng Anh là "I have a ... "

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ vào chỗ trống:

"Tôi có một cái bút" dịch sang Tiếng Anh là "I have a ... "

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Tôi nấu ăn ở trong bếp" dịch sang Tiếng Anh là gì?

I relax in the living room

I cook in the kitchen

I cook in the chicken

I cooking in the dinning room

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Tôi thư giãn ở trong phòng khách" dịch sang Tiếng Anh là gì?

I relax in the kitchen

I sleep in the living room

I cook in the kitchen

I relax in the living room

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?