Search Header Logo

GRADE 11 Unit8

Authored by englishcentre msngoc

English

University

Used 7+ times

GRADE 11 Unit8
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

56 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

abundant

dồi dào

nhiệt huyết

năng động

năng lượng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

acknowledge

tìm kiếm. tìm hiểu

từ chối, phủ định

chấp nhận, công nhận, thừa nhận

hiểu biết, am hiểu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

archaeological

thuộc tính

thuộc về nhà vật lý học

thuộc về khoa học

thuộc về khảo cổ học

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

authentic

dễ tìm

thật, thực

giả

hàng hiếm

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

breathtaking

đẹp đến ngỡ ngàng

đau răng

phá vỡ

tuyệt vời

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

bury

buồn chán, tẻ nhạt

chôn vùi, giấu trong lòng đất

tìm kiếm, đào bới

chấp nhận, công nhận, thừa nhận

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

cave

tổ ấm

bầy đàn

hang động

hang suối

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?