
Unit 7. Traffic - Tiếng Anh 7 Global Success
Authored by Super Account
English
KG
Used 140+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
66 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
cycle round the lake
(v.phr): đạp xe quanh hồ
(n): bìa cứng
(adj): bị lạc
(n): phi công
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
motorbike
(n): xe gắn máy
(v.phr): đạp xe quanh hồ
(n): bìa cứng
(adj): bị lạc
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
cross the road
(v.phr): qua đường
(n): xe gắn máy
(v.phr): đạp xe quanh hồ
(n): bìa cứng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
crowded
(adj): đông đúc
(v.phr): qua đường
(n): xe gắn máy
(v.phr): đạp xe quanh hồ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
traffic jams
(n.phr): kẹt xe
(adj): đông đúc
(v.phr): qua đường
(n): xe gắn máy
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
go shopping
(v.phr): đi mua sắm
(n.phr): kẹt xe
(adj): đông đúc
(v.phr): qua đường
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
rush hours
(n.phr): giờ cao điểm
(v.phr): đi mua sắm
(n.phr): kẹt xe
(adj): đông đúc
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?