từ vựng

từ vựng

1st - 5th Grade

7 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Kiến thức về vùng Nam Bộ

Kiến thức về vùng Nam Bộ

4th Grade

10 Qs

Quiz on Clean Production

Quiz on Clean Production

1st Grade

10 Qs

Trắc nghiệm sinh học 11

Trắc nghiệm sinh học 11

1st Grade

11 Qs

vănn

vănn

2nd Grade

11 Qs

Công nghệ sau thu hoạch của quả cà phê

Công nghệ sau thu hoạch của quả cà phê

1st Grade

10 Qs

LSĐL 8 GHK1

LSĐL 8 GHK1

2nd Grade

4 Qs

CNXH

CNXH

1st Grade

10 Qs

OPE-2025/04/16 ôn tập

OPE-2025/04/16 ôn tập

1st Grade

12 Qs

từ vựng

từ vựng

Assessment

Quiz

Others

1st - 5th Grade

Hard

Created by

nhtdeptrai apple_user

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

7 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Session

kỳ, phiên

minh hoạ

quen thuộc

bám sát

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

thought-provoking

làm cho quá tải

ngừng, thôi không chú ý

thực tế

gợi nhiều suy ngẫm

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

illustrate

sáng kiến

giá rẻ, bình dân

cấp thiết

minh hoạ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

engaged

đính hôn,liên quan

dãi dầu sương gió

thuộc về tài chính

của cải, sự giàu có

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

point

quan điểm

khu, khu vực

thực tế

bên bờ vực

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

issue

quan trọng

chủ đề

viễn cảnh

khu, khu vực

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

quen thuộc

vital

initiative

familiar

desire