
Kiểm tra bài vừa học Unit 9
Authored by Lieutenant cook
English
6th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
8 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Stall (n)
Gian hàng
Bán hàng
Chần chừ
Ngăn tủ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Street food (n)
Đồ ăn ở các cửa hàng ăn nhanh
Bán hàng ở trên đường
Thức ăn đường phố
Đồ ăn ở thành phố
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Landmark(n)
đánh dấu
Phong cảnh/địa điểm thu khách
biến cố
dấu để phân biệt
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Possessive (adj)
Sở hữu (Đại từ)
Sở hữu (Tính từ)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Possessive(pronouns)
Sở hữu (Tính từ)
Sở hữu (Đại từ)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Palace (n)
Cung điện
Địa điểm
Đại lữ quán
Lâu đài
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
River bank (n)
Dòng sông
Bờ biển
Ngân hàng
Bờ sông
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?