
Hãn ngữ 1 - bài 10
Authored by 梁 氏芝
Other
KG
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Văn phòng
图书馆
办公室
房间
宿舍楼
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
职员
Công nhân
Nhân viên giao dịch
Nhân viên văn phòng
Nhân viên nhà nước
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Số điện thoại
房间号码
账户号码
银行卡号
电话号码
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你的电话号码是多少?
208
0985238762
10.05.94
89A-03693
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你住在哪儿?
我住在河内
我28岁
我学汉语
我在学校
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Dịch :我去学校办公室找王老师
Tôi đi nhà ăn trường học tìm thầy giáo Vương
Tôi đi thư viện Trường học tìm thầy giáo Vương
Tôi đi kí túc trường học tìm thầy giáo vương
Tôi đi văn phòng trường học tìm thầy giáo Vương.
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Sắp sếp: 知道/ 你/ 家 /她/ 哪儿/在 /吗?
知道你在她家哪儿吗?
她知道你家在哪儿吗?
你知道她家在哪儿吗?
哪儿知道她在你家吗?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?