Search Header Logo

Từ vựng về biểu đồ đường

Authored by Nhi Nguyen

English

9th - 12th Grade

Used 1+ times

Từ vựng về biểu đồ đường
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Biểu đồ đường trong tiếng Anh được gọi là gì?

line chart

curve chart

point chart

bar chart

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng nào thường được sử dụng để mô tả biểu đồ đường tăng?

Giảm dần

Ổn định

Tăng dần, tăng, tăng lên, tăng cao, tăng đều, tăng mạnh

Giảm mạnh

Biến động

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng nào thường được sử dụng để mô tả biểu đồ đường giảm?

phát triển

tăng

giảm, hạ, sụt, thấp

cao

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng nào dùng để chỉ sự biến đổi đột ngột trên biểu đồ đường?

đột phá

đột bất ngờ

đột ngột

đột ngược

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng nào dùng để chỉ sự ổn định trên biểu đồ đường?

đường dọc

đường cong

đường chéo

đường ngang

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng nào dùng để chỉ sự dao động trên biểu đồ đường?

đổi lẻ

biến đổi

dao động

thay đổi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng nào dùng để chỉ sự tăng chậm trên biểu đồ đường?

giảm chậm

tăng chậm

tăng nhanh

ổn định

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?