
Lộ 3- 7
Quiz
•
Other
•
3rd Grade
•
Practice Problem
•
Medium
+2
Standards-aligned
H H
Used 2+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
上海有十多个博物馆,博物馆旁边有一个警察局
Shànghǎi yǒu shí duō gè bówùguǎn, bówùguǎn pángbiān yǒu yīgè jǐngchá jú
Thượng Hải có hơn 10 cái bảo tàng
,bên cạnh bảo tàng có 1 sở cảnh sát
Thượng Hải có 10 cái bảo tàng
,bên cạnh bảo tàng có 1 sở cảnh sát
2.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Viết chữ Hán:Trên ngã tư có rất nhiều người
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
学校的厕所很干净,每天都有人来打扫
Xuéxiào de cèsuǒ hěn gānjìng, měitiān dū yǒurén lái dǎsǎo
WC của trường học rất gọn gàng,
mỗi ngày đều có người đến quét dọn
WC của trường học rất sạch sẽ ,
mỗi ngày đều có ngườ đến quét dọn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
bây giờ Bố tôi làm việc ở bưu điện, 7 giờ 30 bố về đến nhà
我爸爸现在在邮局工作 ,7点多他回到家
Wǒ bàba xiànzài zài yóujú gōngzuò,7 diǎn duō tā huí dàojiā
我爸爸现在在邮局工作 ,7点半他回到家
Wǒ bàba xiànzài zài yóujú gōngzuò,7 diǎn bàn tā huí dàojiā
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
明天我想来你家,你家是不是在十字路口吗?
Míngtiān wǒ xiǎnglái nǐ jiā, nǐ jiā shì bùshì zài shízìlù kǒu ma?
Ngày mai tôi muốn đến nhà bạn, nhà bạn ở ngã tư phải không?
Ngày kia tôi muốn đến nhà bạn
, nhà bạn ở đường lớn phải không?
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Khu vực này có rất nhiều đường sắt
这个地区有很多铁路
Zhège dìqū yǒu hěnduō tiělù
那个地区有很多铁路
Nàgè dìqū yǒu hěnduō tiělù
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
虽然这个是人行道,可是还有很多车
Suīrán zhège shì rénxíngdào, kěshì hái yǒu hěnduō chē
Mặc dù đây là ngã tư, nhưng mà
vẫn có nhiều người đi
Mặc dù đây là vỉa hè, nhưng mà
vẫn có rất nhiều xe
Tags
CCSS.RI.3.10
CCSS.RI.4.10
CCSS.RI.5.10
CCSS.RI.6.4
CCSS.RI.7.4
Create a free account and access millions of resources
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
10 questions
三年級上學期單元五成語練習
Quiz
•
3rd - 4th Grade
10 questions
TRÒ CHƠI KHỦNG LONG
Quiz
•
3rd Grade
12 questions
Luffy
Quiz
•
3rd Grade
10 questions
《我长大了》生词
Quiz
•
1st - 3rd Grade
12 questions
ÔN TIẾNG VIỆT GIŨA KÌ 1
Quiz
•
1st - 5th Grade
10 questions
《风中的树苗》
Quiz
•
1st - 12th Grade
10 questions
康軒自然三下3-2小小氣象觀察家
Quiz
•
3rd Grade
9 questions
Youtuber
Quiz
•
3rd Grade - Professio...
Popular Resources on Wayground
10 questions
Forest Self-Management
Lesson
•
1st - 5th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
30 questions
Thanksgiving Trivia
Quiz
•
9th - 12th Grade
30 questions
Thanksgiving Trivia
Quiz
•
6th Grade
11 questions
Would You Rather - Thanksgiving
Lesson
•
KG - 12th Grade
48 questions
The Eagle Way
Quiz
•
6th Grade
10 questions
Identifying equations
Quiz
•
KG - University
10 questions
Thanksgiving
Lesson
•
5th - 7th Grade
Discover more resources for Other
10 questions
Forest Self-Management
Lesson
•
1st - 5th Grade
11 questions
Would You Rather - Thanksgiving
Lesson
•
KG - 12th Grade
10 questions
Identifying equations
Quiz
•
KG - University
18 questions
Kids Christmas Trivia
Quiz
•
KG - 5th Grade
10 questions
Area
Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Identify the Thanksgiving foods
Quiz
•
3rd - 4th Grade
8 questions
Predictions
Quiz
•
2nd - 4th Grade
20 questions
Thanksgiving
Quiz
•
KG - 12th Grade
