Bài test số 2

Bài test số 2

University

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

第14〜19課の復習

第14〜19課の復習

10th Grade - University

16 Qs

Grammar Marugoto A2-1 Lesson 8-3

Grammar Marugoto A2-1 Lesson 8-3

KG - University

17 Qs

ことば - だい1か

ことば - だい1か

University

18 Qs

皆の日本語第一課 文法

皆の日本語第一課 文法

University

20 Qs

JFT CHOUKAI BARU 9

JFT CHOUKAI BARU 9

University

15 Qs

漢字第4課

漢字第4課

1st Grade - Professional Development

20 Qs

みんなの日本語①➞④

みんなの日本語①➞④

KG - University

20 Qs

Từ vựng & Ngữ pháp Bài 24

Từ vựng & Ngữ pháp Bài 24

University

15 Qs

Bài test số 2

Bài test số 2

Assessment

Quiz

World Languages

University

Medium

Created by

Lương Nguyễn

Used 1+ times

FREE Resource

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

ちゅうごく (中国)

trung quốc

hàn quốc

nhật bản

việt nam

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

わたしは ベトナム人 です

Tôi là người thái lan

Tôi cũng là người Việt Nam

Tôi không phải người Việt Nam

Tôi là người Việt Nam

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

あなたは日本人ですか?

Tôi là người Nhật Bản

Tôi không phải người Nhật Bản

Tôi là người Hàn Quốc

Tôi là người Việt Nam

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

私は韓国人ではありません

Tôi là người Hàn Quốc

Tôi không phải người Hàn Quốc

Tôi là người Nhật Bản

Tôi là người Việt Nam

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

あなたの国はタイですか?

Đất nước của bạn là Thái Lan

Đất nước của bạn là Việt Nam

Đất nước của bạn là Nhật Bản

Đất nước của bạn là Hàn Quốc

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Dùng để làm gì

~は なんさい/ おいくつ ですか

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền trợ từ vào câu sau

サントスさんはブラジルじんです。マリアさん(  )ブラジルじんですか。

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?