
Listening vocabulary Day_9
Authored by Lê Thanh
English
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
48 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
pastry shop (phr)
Cửa hàng bánh ngọt
Chu đáo
Di sản
Thuyết phục
vỉa hè
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
crops (n)
Cây trồng
Khả nghi
Phá sản
Khả nghi
Ổ cắm điện
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
spray (v)
Tưới nước
Cây trồng
Lề đường
Hành tinh xa xôi
Được chứng kiến
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
constant tailwinds (phr)
Gió giật liên tục
Chăng ga gối đệm
Hồi phục
Bỏ, bãi bỏ
Đền bù
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
airbone (adj)
Trên không, đang bay
Cửa hàng bánh ngọt
Phá sản
Cấm, đình chỉ
Chính xác, đúng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
meantime (adv)
trong lúc đó
Gió giật liên tục
Sự cố
Máy xay
vỉa hè
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
blender (n)
Máy xay
Dự kiến
Ổ cắm điện
Cây trồng
Được trang bj
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?