
Q3.B6
Authored by Chuong Canh
World Languages
1st Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
31 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
45 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Nghiên cứu sinh
前天
Ngày mốt/ ngày sau
打工
Hướng dẫn viên DL
研究生
Hôm kia
导游
Làm thuê
后天
2.
MATCH QUESTION
45 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Kỳ nghỉ
老板
Tổ chức
组织
Công ty du lịch
旅行社
Lợi dụng, nhân (dịp)
利用
Ông chủ
假期
3.
MATCH QUESTION
45 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Sắp xếp
经常
...Vừa...liền...
一…就…
Thu thập
收集
Cần
需要
Thường xuyên
安排
4.
MATCH QUESTION
45 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Hy vọng
铁路
Giúp
希望
Đường sắt
帮
Giúp đỡ
风光
Phong cảnh
帮助
5.
MATCH QUESTION
45 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Tự do
商量
Hoạt động
互相
Quê hương
故乡
Thương lượng
自由
Lẫn nhau
活动
6.
MATCH QUESTION
45 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Tóc
鼻子
(cái) mũi
呀
Người nước ngoài
老外
Mắt
头发
A, ô
眼睛
7.
MATCH QUESTION
45 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Danh từ riêng
深圳
Thẩm Quyến
孔子
Khổng Tử
丹妮丝
Thanh điệu
声调
Denise
专名
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?