
Bài ôn tập đợt 1 chinese kids
Authored by Diệp Uyên
World Languages
1st Grade
Used 13+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
180 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你....................什么名字?
Nǐ..............shénme míngzi?
是 (Shì)
叫 (jiào)
什么 (Shénme)
名字 (Míngzi)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
.....................!我叫阿兰。
你好
好你
很好
你好们
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
她是.........................
老师 (Lǎoshī)
工人
学生 (Xuéshēng)
经理
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
今天···月···号?(Jīntiān. . . Yuè. . . Hào)
几 / 几 (Jǐ jǐ )
多少 / 多少 (Duōshǎo Duōshǎo)
几 / 多少 ( jǐ Duōshǎo )
多少 / 几 (Duōshǎo jǐ )
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"Sinh nhật" tiếng Trung nói như nào?
生日 Shēngrì
新年 Xīnnián
圣诞节 Shèngdàn jié
幸福 Xìngfú
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ thích hợp: 我的..........是2021年3月17日星期二。
Wǒ de. . . Shì 2021 nián 3 yuè 17 rì xīngqí'èr
哥哥 Gēgē
生日 Shēngrì
星期 Xīngqí
今天 Jīntiān
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch câu sau: 今天是几月几号?
Jīntiān jǐ yuè jǐ hào ?
Hôm nay là thứ mấy?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
Hôm qua là ngày mấy tháng mấy?
Ngày mai là thứ mấy?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?