
Kiểm tra về từ vựng
Authored by Đạt Hoàng
English
11th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'drawers' có nghĩa là gì?
Phong tục, đặc trưng
Tích trữ
Quần lót
Che khuất làm mờ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'accumulate' có nghĩa là gì?
Phong tục, đặc trưng
Tích trữ
Quần lót
Che khuất làm mờ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'impracticable' có nghĩa là gì?
Phong tục, đặc trưng
Ko thể thực hiện được
Quần lót
Tích trữ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'instantaneous' có nghĩa là gì?
Phong tục, đặc trưng
Tức thì chớp nhoáng
Tích trữ
Quần lót
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'conventional' có nghĩa là gì?
Tích trữ
Thông thường
Quần lót
Phong tục, đặc trưng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'prerequisite' có nghĩa là gì?
Quần lót
Tích trữ
Điều kiện tiên quyết
Phong tục, đặc trưng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'eclipse' khi sử dụng như danh từ có nghĩa là gì?
Phong tục, đặc trưng
Che khuất làm mờ
Tích trữ
Nhật thực
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?