Tiếng Việt 2

Tiếng Việt 2

University

5 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

GDCD lớp 7 bài 13 từ 13/4 đến 18/4

GDCD lớp 7 bài 13 từ 13/4 đến 18/4

University

10 Qs

ĐỐ VUI CÓ THƯỞNG

ĐỐ VUI CÓ THƯỞNG

University

10 Qs

ほんまや

ほんまや

University - Professional Development

10 Qs

ĐỀ 4 HK1

ĐỀ 4 HK1

3rd Grade - University

10 Qs

皆の日本語第二十六課 文法

皆の日本語第二十六課 文法

University

10 Qs

DORAEMON QUIZ (in Japanese)

DORAEMON QUIZ (in Japanese)

1st Grade - University

10 Qs

Lớp 11, bài 10 từ 13/4 đến 18/4

Lớp 11, bài 10 từ 13/4 đến 18/4

University

10 Qs

KUIS 日本語能力試験 N3 読解

KUIS 日本語能力試験 N3 読解

University

10 Qs

Tiếng Việt 2

Tiếng Việt 2

Assessment

Quiz

World Languages

University

Easy

Created by

undefined undefined

Used 1+ times

FREE Resource

5 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

正しい文を選んで下さい。

Chị ngồi không có?

Chị có ngồi không?

Chị không ngồi có?

Chị ngồi có không?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

正しい文を選んで下さい。

Anh từ mấy giờ đến mấy giờ học?

Anh mấy giờ từ học mấy giờ đến?

Anh đến mấy giờ học từ mấy giờ?

Anh học từ mấy giờ đến mấy giờ?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

正しい文を選んで下さい。

Anh dậy lúc mấy giờ vào?

Anh mấy giờ vào lúc dậy?

Anh dậy vào lúc mấy giờ?

Anh vào mấy giờ dậy lúc?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

正しい文を選んで下さい。

Tôi đã vào khách sạn không?

Tôi đã không vào khách sạn.

Tôi không đã vào khách sạn.

Tôi vào khách sạn không đã.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

正しい文を選んで下さい。

Ngày mai anh đi chơi không có?

Ngày mai anh có đi chơi không?

Ngày mai anh không đi chơi có.

Ngày mai không đi chơi có anh.