
4권- 4과: 한국 생활 (어휘 체크)
Authored by nguyen lam
World Languages
12th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
21 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Cụm từ nào dùng để chỉ đồ dùng trong nhà bếp?
주문하다
주방용품
퀵서비스
세면도구
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Chợ truyền thống, cổ truyền được gọi là gì?
할인 매장
재래시장
장바구니
벼룩시장
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Đồ cũ, đồ đã qua sử dụng được gọi là gì?
덤을 주다
흥정하다
중고품
주문하다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Dịch vụ chuyển phát nhanh được gọi là gì?
관리 사무소
배송
관리비
택배
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Tiền nước được gọi là gì?
쓰레기 분리 배출
수도 요금
가스 요금
전기 요금
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Chính quyền khu vực được gọi là gì?
외국인 등록증
구청
출입국관리사무소
주민 센터
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Thẻ chứng nhận người nước ngoài được gọi là gì?
증명사진
구비 서류
외국인 등록증
증명서 발급
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?